hội báo

Học thuật
Thân thiện
hội báo

Hội báo diễn ra trong phòng họp lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc họp để trao đổi ý kiến về tình hình: "Hội báo" một cuộc họp, thường ngắn gọn, nơi các thành viên tập trung để thông báo, cập nhật thảo luận về tình hình hiện tại, công việc hoặc một vấn đề cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sáng nay, đội sản xuất một cuộc hội báo nhanh trước khi bắt đầu ca làm việc.
    • Trưởng phòng yêu cầu tổ chức hội báo hàng tuần để nắm bắt tiến độ dự án.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "triệu tập/tổ chức một cuộc hội báo": hành động gọi mọi người hoặc sắp xếp để diễn ra cuộc họp trao đổi thông tin.
    • Giám đốc vừa triệu tập một cuộc hội báo khẩn cấp.
  • "tham dự hội báo": hành động mặt tham gia vào cuộc họp.
    • Tất cả trưởng nhóm đều phải tham dự hội báo vào lúc 8 giờ sáng.
Biến thể từ gần giống
  • Hội ý (động từ): bàn bạc, trao đổi ý kiến với nhau để thống nhất về một vấn đề. "Hội báo" thường được xem một hình thức của "hội ý" nhằm mục đích thông báo, báo cáo tình hình.
Từ đồng nghĩa
  • Cuộc họp giao ban: cuộc họp định kỳ để báo cáo trao đổi công việc.
  • Buổi báo cáo nội bộ: buổi trình bày thông tin, tình hình trong nội bộ một nhóm, tổ chức.
Lưu ý
  • "Hội báo" một từ Hán Việt, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh công việc, quân sự hoặc tổ chức tính chính thức, kỷ luật để cập nhật thông tin một cách nhanh chóng hiệu quả.
hội báo

Hội báo diễn ra trong phòng họp lớn.

  1. Họp nhau để trao đổi ý kiến về tình hình.

Từ chứa "hội báo"